Bản dịch của từ Javascript trong tiếng Việt

Javascript

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Javascript(Noun)

dʒˈeɪvəskrˌɪpt
ˈdʒeɪvəˈskrɪpt
01

Một ngôn ngữ kịch bản lập trình hướng đối tượng chủ yếu được sử dụng cho phát triển web phía khách hàng.

An objectoriented scripting language primarily used for clientside web development

一种主要用于前端网页开发的面向对象脚本编程语言。

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng để tạo hiệu ứng tương tác trong các trình duyệt web.

A programming language commonly used to create interactive effects within web browsers

一种编程语言,通常用来在网页浏览器中创建交互效果。

Ví dụ
03

Ngôn ngữ lập trình bậc cao được sử dụng cho phát triển web.

A highlevel programming language used for web development

高级编程语言常用于网页开发。

Ví dụ