Bản dịch của từ Jaw-alignment trong tiếng Việt

Jaw-alignment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jaw-alignment(Noun)

dʒˈɔːəlˌaɪnmənt
ˈdʒɔəˌɫaɪnmənt
01

Vị trí của hàm so với hộp sọ và các cấu trúc bên dưới.

The position of the jaw in relation to the skull and underlying structures

Ví dụ
02

Tình trạng hàm răng được sắp xếp chính xác với nhau.

The state of having the jaws properly aligned with each other

Ví dụ
03

Một thủ tục nha khoa hoặc chỉnh hình răng miệng nhằm điều chỉnh sự căn chỉnh của hàm.

A dental or orthodontic procedure aimed at correcting the alignment of the jaw

Ví dụ