Bản dịch của từ Jerry trong tiếng Việt

Jerry

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerry(Noun)

dʒˈɛɹi
dʒˈɛɹi
01

Từ lóng chỉ người Đức (thường dùng trong bối cảnh quân sự, nhất là trong Chiến tranh Thế giới), mang tính miêu tả hoặc thù địch.

A German especially in military contexts.

Ví dụ
02

Một cái bô (chậu đi tiểu) đặt trong phòng ngủ hoặc dưới giường để đi tiểu khi không tiện ra nhà vệ sinh. Từ này mang nghĩa cũ/khá thông tục.

A chamber pot.

Ví dụ
03

Một cái nhìn kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận hoặc điều tra tỉ mỉ một vấn đề, sự vật hoặc sự việc.

A close or investigative look.

Ví dụ

Jerry(Verb)

01

Hiểu ra; nhận ra; nhận biết được điều gì đó (bỗng hiểu hoặc nhận ra ý nghĩa, sự thật hay tình huống).

Understand or realize.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh