Bản dịch của từ Jettied trong tiếng Việt

Jettied

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jettied(Adjective)

dʒˈɛtid
dʒˈɛtid
01

Có hoặc được trang bị bến tàu, cầu cảng nhô ra (một công trình mọc ra khỏi mép bờ để tàu thuyền cập hoặc che chắn).

Provided with a jetty or jetties.

建有码头的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Kiến trúc) Mô tả phần của một tòa nhà, thường là tầng trên hoặc phần trên, nhô ra khỏi mặt tường phía dưới; tức là có tầng hoặc phần được đẩy thò ra ngoài so với các tầng dưới.

Architecture Of a part of a building especially an upper storey projecting jutting out Also of a building that has a projecting storey.

建筑部分,尤其是上层突出于下层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh