jettied
jettied (Adjective)
Nghĩa 01
Có hoặc được trang bị bến tàu, cầu cảng nhô ra (một công trình mọc ra khỏi mép bờ để tàu thuyền cập hoặc che chắn).
Provided with a jetty or jetties.
Nghĩa 02
(Kiến trúc) Mô tả phần của một tòa nhà, thường là tầng trên hoặc phần trên, nhô ra khỏi mặt tường phía dưới; tức là có tầng hoặc phần được đẩy thò ra ngoài so với các tầng dưới.
Architecture Of a part of a building especially an upper storey projecting jutting out Also of a building that has a projecting storey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jettied" là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ "jetty", có nghĩa là xây dựng một cấu trúc để bảo vệ bờ biển hoặc neo đậu tàu thuyền. Trong tiếng Anh, "jetty" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh; ở Anh, từ này thường liên quan đến các cấu trúc ven biển, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ đến cầu tàu. Phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.