Bản dịch của từ Jettied trong tiếng Việt
Jettied

Jettied(Adjective)
Có hoặc được trang bị bến tàu, cầu cảng nhô ra (một công trình mọc ra khỏi mép bờ để tàu thuyền cập hoặc che chắn).
Provided with a jetty or jetties.
建有码头的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Kiến trúc) Mô tả phần của một tòa nhà, thường là tầng trên hoặc phần trên, nhô ra khỏi mặt tường phía dưới; tức là có tầng hoặc phần được đẩy thò ra ngoài so với các tầng dưới.
Architecture Of a part of a building especially an upper storey projecting jutting out Also of a building that has a projecting storey.
建筑部分,尤其是上层突出于下层。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jettied" là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ "jetty", có nghĩa là xây dựng một cấu trúc để bảo vệ bờ biển hoặc neo đậu tàu thuyền. Trong tiếng Anh, "jetty" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh; ở Anh, từ này thường liên quan đến các cấu trúc ven biển, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ đến cầu tàu. Phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "jettied" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "iatere", có nghĩa là "ném" hoặc "thả". Trong tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành "jeter", mang nghĩa tương tự. Lịch sử phát triển từ này chủ yếu liên quan đến hành động đẩy hoặc nhô ra, đặc biệt trong kiến trúc liên quan đến những cấu trúc như lối đi nhô ra từ tòa nhà. Ngày nay, "jettied" thường chỉ các phần nhô ra trong thiết kế hoặc cấu trúc, phản ánh sự kết nối với nghĩa gốc về sự xa ra khỏi bề mặt chính.
Từ "jettied" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ vựng chuyên môn ít xuất hiện. Tuy nhiên, từ này có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị, chỉ việc mở rộng hoặc xây dựng khung ở phía ngoài. Sự phổ biến của nó chủ yếu trong các bài viết học thuật hoặc tài liệu chuyên ngành.
Từ "jettied" là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ "jetty", có nghĩa là xây dựng một cấu trúc để bảo vệ bờ biển hoặc neo đậu tàu thuyền. Trong tiếng Anh, "jetty" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh; ở Anh, từ này thường liên quan đến các cấu trúc ven biển, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ đến cầu tàu. Phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "jettied" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "iatere", có nghĩa là "ném" hoặc "thả". Trong tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành "jeter", mang nghĩa tương tự. Lịch sử phát triển từ này chủ yếu liên quan đến hành động đẩy hoặc nhô ra, đặc biệt trong kiến trúc liên quan đến những cấu trúc như lối đi nhô ra từ tòa nhà. Ngày nay, "jettied" thường chỉ các phần nhô ra trong thiết kế hoặc cấu trúc, phản ánh sự kết nối với nghĩa gốc về sự xa ra khỏi bề mặt chính.
Từ "jettied" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ vựng chuyên môn ít xuất hiện. Tuy nhiên, từ này có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị, chỉ việc mở rộng hoặc xây dựng khung ở phía ngoài. Sự phổ biến của nó chủ yếu trong các bài viết học thuật hoặc tài liệu chuyên ngành.
