Bản dịch của từ Job enrichment trong tiếng Việt

Job enrichment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job enrichment(Noun)

dʒˈɑb ɛnɹˈɪtʃmənt
dʒˈɑb ɛnɹˈɪtʃmənt
01

Một phương pháp nâng cao sự hài lòng và động lực của nhân viên bằng cách cải thiện các vai trò trong công việc.

One way to boost employee satisfaction and motivation is by enhancing their job roles.

通过提升职位功能来提高员工的满意度和工作积极性的方法。

Ví dụ
02

Một phương pháp thiết kế công việc giúp nâng cao sự gắn bó của nhân viên và sức khỏe tinh thần của họ.

A design-oriented approach to work helps boost employee engagement and well-being.

一种提升员工参与度和福祉感的设计方法。

Ví dụ
03

Quá trình làm cho công việc trở nên ý nghĩa hơn bằng cách thêm vào đó những nhiệm vụ có giá trị thực sự.

The process of enhancing your job by adding more meaningful responsibilities.

通过增加更有意义的任务来丰富工作内容的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh