Bản dịch của từ Job enrichment trong tiếng Việt
Job enrichment

Job enrichment(Noun)
Một phương pháp nâng cao sự hài lòng và động lực của nhân viên bằng cách cải thiện các vai trò trong công việc.
One way to boost employee satisfaction and motivation is by enhancing their job roles.
通过提升职位功能来提高员工的满意度和工作积极性的方法。
Một phương pháp thiết kế công việc giúp nâng cao sự gắn bó của nhân viên và sức khỏe tinh thần của họ.
A design-oriented approach to work helps boost employee engagement and well-being.
一种提升员工参与度和福祉感的设计方法。
Quá trình làm cho công việc trở nên ý nghĩa hơn bằng cách thêm vào đó những nhiệm vụ có giá trị thực sự.
The process of enhancing your job by adding more meaningful responsibilities.
通过增加更有意义的任务来丰富工作内容的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Job enrichment là một khái niệm trong quản trị nhân sự, đề cập đến việc cải thiện chất lượng công việc thông qua việc tăng cường trách nhiệm và quyền hạn của nhân viên. Điều này có thể bao gồm việc giao cho nhân viên nhiều nhiệm vụ hơn, cho phép họ tham gia vào quyết định hoặc cung cấp cơ hội học hỏi và phát triển. Job enrichment không phân biệt về ngôn ngữ Anh hay Mỹ; tuy nhiên, cách diễn đạt trong các ngữ cảnh có thể biến đổi tùy thuộc vào cách mà quản lý nhân sự được áp dụng ở từng khu vực.
Job enrichment là một khái niệm trong quản trị nhân sự, đề cập đến việc cải thiện chất lượng công việc thông qua việc tăng cường trách nhiệm và quyền hạn của nhân viên. Điều này có thể bao gồm việc giao cho nhân viên nhiều nhiệm vụ hơn, cho phép họ tham gia vào quyết định hoặc cung cấp cơ hội học hỏi và phát triển. Job enrichment không phân biệt về ngôn ngữ Anh hay Mỹ; tuy nhiên, cách diễn đạt trong các ngữ cảnh có thể biến đổi tùy thuộc vào cách mà quản lý nhân sự được áp dụng ở từng khu vực.
