Bản dịch của từ Job family trong tiếng Việt
Job family
Noun [U/C]

Job family(Noun)
dʒˈɑb fˈæməli
dʒˈɑb fˈæməli
Ví dụ
02
Một danh mục trong một tổ chức phác thảo tiến trình nghề nghiệp cho một nhóm công việc có liên quan.
A category within an organization that outlines the career progression for a group of related jobs.
Ví dụ
03
Một phân loại công việc được liên kết bởi các nhiệm vụ hoặc năng lực chung.
A classification of jobs that are linked by common tasks or competencies.
Ví dụ
