jogs
VerbNoun
jogs (Verb)
/dʒˈɑgz/
/dʒˈɑgz/
AI
Ví dụ
Cô ấy chạy bộ mỗi sáng ở Central Park với bạn bè.She jogs every morning in Central Park with her friends.
Anh ấy không chạy bộ vào mùa đông vì lạnh.He does not jog during the winter months due to the cold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jogs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jogging |
jogs (Noun)
/dʒɔɡz/
/dʒɔɡz/
AI
Ví dụ
Mỗi thứ Bảy, cô ấy tham gia chạy bộ buổi sáng với bạn bè trong công viên.Every Saturday, she joins her friends for morning jogs in the park.
Họ không thích chạy bộ vào buổi chiều hè nóng bức.They do not prefer jogs during the hot summer afternoons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jogs" là hình thức số nhiều của danh từ "jog", thường được sử dụng để chỉ hoạt động đi bộ nhanh hoặc chạy chậm nhằm nâng cao sức khỏe. Trong tiếng Anh, "jog" là từ chung cho cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn viết, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn ở những ngữ cảnh thể thao hoặc sức khỏe.