Bản dịch của từ Johnny trong tiếng Việt

Johnny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Johnny(Noun)

dʒˈɒni
ˈdʒɑni
01

Một tên gọi nam

A male given name

Ví dụ
02

Được sử dụng như một tên gọi tạm thời cho một người không xác định.

Used as a placeholder name for an unspecified person

Ví dụ
03

Một cách gọi thân thương dành cho một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

A term of endearment for a young boy or man

Ví dụ

Họ từ