Bản dịch của từ Join rate trong tiếng Việt
Join rate
Phrase

Join rate(Phrase)
dʒˈɔɪn rˈeɪt
ˈdʒɔɪn ˈreɪt
01
Một chỉ số dùng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch tiếp thị trong việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
This is a metric used to gauge the effectiveness of a marketing campaign in converting prospects into customers.
用来衡量营销活动在转化潜在客户方面效果的指标
Ví dụ
Ví dụ
03
Tỷ lệ cá nhân hoặc tổ chức gia nhập vào một nhóm hoặc tổ chức là bao nhiêu
The rate at which individuals or organizations join a group or organization.
个人或组织加入某个团体或组织的比例。
Ví dụ
