Bản dịch của từ Join rate trong tiếng Việt

Join rate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join rate(Phrase)

dʒˈɔɪn rˈeɪt
ˈdʒɔɪn ˈreɪt
01

Một chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing trong việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

A metric used to measure the effectiveness of a marketing campaign in converting leads

Ví dụ
02

Tỷ lệ người dùng tương tác với dịch vụ hoặc sản phẩm sau khi đăng ký.

The proportion of users who engage with a service or product after signing up

Ví dụ
03

Tỷ lệ mà các cá nhân hoặc tổ chức gia nhập vào một nhóm hoặc tổ chức.

The rate at which individuals or entities become part of a group or organization

Ví dụ