Bản dịch của từ Joining political debates trong tiếng Việt

Joining political debates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joining political debates(Phrase)

dʒˈɔɪnɪŋ pəlˈɪtɪkəl dɪbˈeɪts
ˈdʒɔɪnɪŋ pəˈɫɪtɪkəɫ ˈdɛbeɪts
01

Một cuộc tham gia trong diễn đàn công khai để bày tỏ quan điểm về quản trị.

An engagement in a public forum to express views on governance

Ví dụ
02

Hành động tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc tranh luận liên quan đến các vấn đề chính trị

The act of participating in discussions or arguments regarding political issues

Ví dụ
03

Một nỗ lực hợp tác trong việc thảo luận các vấn đề chính trị.

A collaborative effort in discussing political matters

Ví dụ