Bản dịch của từ Joint fare trong tiếng Việt

Joint fare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint fare (Noun)

dʒˈɔɪnt fˈɛɹ
dʒˈɔɪnt fˈɛɹ
01

Bữa ăn chia sẻ hoặc bộ món ăn phục vụ cho một nhóm.

A shared meal or collection of dishes served to a group.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Tài khoản hoặc quỹ chung được sử dụng cho các chi phí chung.

A joint account or fund used for shared expenses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Chi phí chung hoặc được quyết định hợp tác cho một chuyến đi, sự kiện, v.v.

Common or collaboratively decided fare (cost) for a trip, event, etc.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Joint fare cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Joint fare

Không có idiom phù hợp