Bản dịch của từ Joint guideline trong tiếng Việt

Joint guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint guideline(Noun)

dʒˈɔɪnt ɡˈaɪdlaɪn
ˈdʒɔɪnt ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Một tài liệu cung cấp khung cho các hành động

A document that provides a framework for actions

Ví dụ
02

Một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A set of recommendations or principles for achieving a particular goal

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc quy định được thiết lập bởi nhiều bên cùng hợp tác.

An agreement or rules established by multiple parties working together

Ví dụ