Bản dịch của từ Joint profits trong tiếng Việt

Joint profits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint profits(Phrase)

dʒˈɔɪnt prˈɒfɪts
ˈdʒɔɪnt ˈprɑfɪts
01

Lợi nhuận tài chính được chia sẻ giữa các đối tác theo các thỏa thuận đã được xác định trước.

Financial gains that are split among partners according to predetermined agreements

Ví dụ
02

Lợi nhuận được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên tham gia vào một thỏa thuận kinh doanh.

Profits that are shared between two or more parties involved in a business arrangement

Ví dụ
03

Doanh thu được tạo ra một cách tập thể bởi các đối tác trong một liên doanh hoặc sự hợp tác.

Revenue generated collectively by partners in a joint venture or collaboration

Ví dụ