Bản dịch của từ Josephine trong tiếng Việt

Josephine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Josephine(Noun)

dʒˈəʊzfaɪn
ˈdʒoʊzˌfaɪn
01

Một nhân vật trong nhiều tác phẩm văn học

A character that appears in many literary works.

这是许多文学作品中的一个角色

Ví dụ
02

Tên nữ bắt nguồn từ dạng tiếng Pháp của tên Joseph, thường liên kết với nhân vật lịch sử Joséphine Bonaparte.

A female given name with French origins, commonly associated with the historical figure Josephine Bonaparte.

这个女性名字源自法语版本的约瑟夫,通常与历史人物约瑟芬·波拿巴联系在一起。

Ví dụ
03

Một tên gọi xuất hiện trong nhiều lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật

It’s a name that appears across various cultural and artistic contexts.

这个名字在多种文化和艺术背景中都被广泛使用。

Ví dụ