Bản dịch của từ Journal entry trong tiếng Việt
Journal entry
Noun [U/C]

Journal entry(Noun)
dʒɝˈnəl ˈɛntɹi
dʒɝˈnəl ˈɛntɹi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bút toán chính thức trong sổ kế toán ghi lại một giao dịch hoặc sự kiện.
An official entry in the accounting book recording a transaction or event.
会计账簿中的正式记录,用于记载一次交易或事件。
Ví dụ
