Bản dịch của từ Journal entry trong tiếng Việt
Journal entry
Noun [U/C]

Journal entry(Noun)
dʒɝˈnəl ˈɛntɹi
dʒɝˈnəl ˈɛntɹi
01
Một mục ghi chép chính thức trong sổ kế toán để ghi lại một giao dịch hoặc sự kiện.
An official entry in the accounting ledger that records a transaction or event.
在账簿中登记的一项正式记录,反映一次交易或事件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
