Bản dịch của từ Journalistic text trong tiếng Việt

Journalistic text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Journalistic text(Noun)

dʒˌɜːnɐlˈɪstɪk tˈɛkst
ˌdʒɝnəˈɫɪstɪk ˈtɛkst
01

Một cơ quan làm việc liên quan đến báo chí hoặc đưa tin

A body of work related to journalism or news reporting

Ví dụ
02

Văn bản hoặc phong cách viết đặc trưng của một nhà báo hoặc các nhà báo

Writing or writing style typical of a journalist or journalists

Ví dụ
03

Văn bản trình bày các bản tin hoặc ý kiến trên báo, tạp chí hoặc trang web tin tức

Text that presents news reports or opinions in a newspaper magazine or news website

Ví dụ