jovially
Adverb
jovially (Adverb)
/dʒˈoʊvilli/
/dʒˈoʊvilli/
AI
Ví dụ
Nhóm đã cười vui vẻ trong buổi thực hành nói IELTS.The group laughed jovially during the IELTS speaking practice session.
Họ đã không nói vui vẻ trong cuộc tranh luận căng thẳng tuần trước.They did not speak jovially at the tense debate last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (cổ, thuộc thuật chiêm tinh) chịu ảnh hưởng của sao Mộc; theo chiêm tinh, được cho là có tính cách hoặc số mệnh chịu ảnh hưởng của hành tinh Mộc.
Ví dụ
Họ vui vẻ thảo luận về cung hoàng đạo của mình trong bữa tiệc tối qua.They jovially discussed their zodiac signs during the party last night.
Cô ấy không vui vẻ chấp nhận sự chỉ trích về niềm tin chiêm tinh của mình.She did not jovially accept the criticism about her astrological beliefs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jovially" là trạng từ chỉ cách thức, có nguồn gốc từ tính từ "jovial", nghĩa là vui vẻ, hài hước và dễ chịu. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người trong bối cảnh vui vẻ hoặc thân thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jovially" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác biệt nhẹ do sự thay đổi trong cách nhấn âm của người nói.