Bản dịch của từ Juice press trong tiếng Việt

Juice press

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juice press(Noun)

dʒˈus pɹˈɛs
dʒˈus pɹˈɛs
01

Một thiết bị được sử dụng để chiết xuất nước từ trái cây hoặc rau củ.

A device used for extracting juice from fruits or vegetables.

Ví dụ
02

Hành động ép trái cây hoặc rau củ để thu được nước.

The act of pressing fruits or vegetables to obtain juice.

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được tạo ra bằng cách chiết xuất nước từ trái cây hoặc rau củ, đôi khi chỉ sản phẩm từ thiết bị.

A type of beverage made by extracting juice from fruits or vegetables, sometimes referring to the product from the device.

Ví dụ