Bản dịch của từ Karate studio trong tiếng Việt

Karate studio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karate studio(Noun)

kˈæreɪt stjˈuːdɪˌəʊ
ˈkɛrət ˈstudioʊ
01

Một cơ sở được trang bị cho việc huấn luyện võ thuật karate.

A facility equipped for training in karate martial arts

Ví dụ
02

Một trường hoặc dojo chuyên dạy karate.

A school or dojo specializing in teaching karate

Ví dụ
03

Một nơi thường tổ chức các lớp học karate có cấu trúc và hướng dẫn.

A place where karate is practiced often with structured classes and instruction

Ví dụ