Bản dịch của từ Keep distance from someone trong tiếng Việt

Keep distance from someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep distance from someone(Phrase)

kˈiːp dˈɪstəns frˈɒm sˈəʊməʊn
ˈkip ˈdɪstəns ˈfrɑm ˈsoʊmiˌoʊn
01

Giữ khoảng cách thể chất hoặc cảm xúc với ai đó

To maintain a physical or emotional space from someone

Ví dụ
02

Để tránh sự gần gũi hoặc tương tác với ai đó

To avoid closeness or interaction with someone

Ví dụ
03

Tránh giao tiếp xã hội hoặc cá nhân với ai đó

To refrain from engaging with someone socially or personally

Ví dụ