Bản dịch của từ Keep moving forward trong tiếng Việt

Keep moving forward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep moving forward(Phrase)

kˈiːp mˈuːvɪŋ fˈɔːwəd
ˈkip ˈmuvɪŋ ˈfɔrwɝd
01

Tiếp tục tiến bước hoặc phát triển bất chấp những thử thách.

To continue advancing or progressing despite challenges

Ví dụ
02

Để duy trì động lực tiến lên trong cuộc sống hoặc công việc.

To maintain forward momentum in life or work

Ví dụ
03

Kiên định theo đuổi mục tiêu bất chấp mọi cản trở.

To persist in pursuing goals regardless of obstacles

Ví dụ