Bản dịch của từ Keep private trong tiếng Việt
Keep private
Phrase

Keep private(Phrase)
kˈiːp prˈɪveɪt
ˈkip ˈpraɪˌveɪt
01
Để không tiết lộ thông tin cá nhân hoặc bảo mật cho người khác.
To not disclose personal or confidential information to others
Ví dụ
Ví dụ
03
Bảo vệ điều gì đó mà được coi là bí mật.
To guard something that is meant to be kept confidential
Ví dụ
