Bản dịch của từ Kept back trong tiếng Việt
Kept back
Verb

Kept back(Verb)
kˈɛpt bˈæk
ˈkɛpt ˈbæk
01
Giữ lại hoặc không tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc tiền bạc
To keep or retain something, especially information or money
扣留或保留某物,尤其是信息或资金
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặt trước để dành cho việc sử dụng hoặc xem xét sau này
Keep something for future use or consideration.
留下一些东西以备将来使用或考虑
Ví dụ
