Bản dịch của từ Kept in the dark trong tiếng Việt

Kept in the dark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kept in the dark(Phrase)

kˈɛpt ɨn ðə dˈɑɹk
kˈɛpt ɨn ðə dˈɑɹk
01

Không hay biết gì về điều gì đó.

To be unaware of something.

不知道某件事情就被保留着。

Ví dụ
02

Bị cố ý loại bỏ khỏi thông tin hoặc kiến thức.

Intentionally omitted from information or knowledge.

故意被排除在信息或知识之外

Ví dụ
03

Không có cơ hội để tìm hiểu hoặc hiểu rõ về một tình huống cụ thể nào đó.

There’s no opportunity to learn about or understand a specific situation.

没有机会了解或理解某个特定的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh