Bản dịch của từ Key asset trong tiếng Việt
Key asset
Noun [U/C]

Key asset(Noun)
kˈiː ˈæsɪt
ˈki ˈæsət
01
Một nguồn lực có giá trị lớn đối với tổ chức hoặc cá nhân
A valuable resource for an organization or individual.
这是一项对组织或个人都非常宝贵的资源。
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
