Bản dịch của từ Key asset trong tiếng Việt

Key asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key asset(Noun)

kˈiː ˈæsɪt
ˈki ˈæsət
01

Một nguồn lực có giá trị lớn đối với tổ chức hoặc cá nhân

A valuable resource for an organization or individual.

这是一项对组织或个人都非常宝贵的资源。

Ví dụ
02

Một yếu tố quan trọng hoặc phần tử then chốt quyết định thành công

An important factor or key element that determines success.

这是一项关键因素或决定成功的要素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tài sản tài chính hoặc vật thể hữu hình góp phần vào giá trị ròng của bạn.

Real estate assets or tangible items that contribute to the net worth.

财产、金融资产或有形物品,对净资产有贡献

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa