Bản dịch của từ Key concept trong tiếng Việt
Key concept

Key concept(Noun)
Một khái niệm quan trọng đóng vai trò nền tảng cho các lập luận hoặc bàn luận tiếp theo.
An important concept that forms the foundation for subsequent reasoning or discussion.
这是一个构建后续推理或讨论基础的重要概念。
Ý tưởng hoặc nguyên tắc cốt lõi mà bạn phải hiểu rõ để nắm vững một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.
A core idea or principle is essential for understanding a specific topic or issue.
这是理解某个特定主题或问题所必不可少的核心思想或原则。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "key concept" đề cập đến các ý tưởng hoặc nguyên tắc quan trọng mà một lý thuyết, môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu dựa vào. Trong tiếng Anh, cách sử dụng không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "key concept" thường được dùng để xác định các tiêu chí cần thiết để phân tích và đánh giá thông tin. Cách sử dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt nhanh chóng các yếu tố chính trong việc hiểu sâu về một chủ đề.
Khái niệm "key concept" đề cập đến các ý tưởng hoặc nguyên tắc quan trọng mà một lý thuyết, môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu dựa vào. Trong tiếng Anh, cách sử dụng không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "key concept" thường được dùng để xác định các tiêu chí cần thiết để phân tích và đánh giá thông tin. Cách sử dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt nhanh chóng các yếu tố chính trong việc hiểu sâu về một chủ đề.
