ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Key down
Hành động nhấn một phím trên bàn phím hoặc thiết bị tương tự.
The act of pressing a key on a keyboard or similar device.
Một phím cụ thể trên bàn phím được nhấn và giữ lại.
A specific key on a keyboard that is pressed and held down.
Trong máy tính, một tín hiệu được gửi khi một phím được nhấn xuống trên bàn phím.
In computing, a signal sent when a key is pressed down on a keyboard.