Bản dịch của từ Key down trong tiếng Việt

Key down

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key down(Noun)

kˈi dˈaʊn
kˈi dˈaʊn
01

Hành động nhấn một phím trên bàn phím hoặc thiết bị tương tự.

The act of pressing a key on a keyboard or similar device.

Ví dụ
02

Một phím cụ thể trên bàn phím được nhấn và giữ lại.

A specific key on a keyboard that is pressed and held down.

Ví dụ
03

Trong máy tính, một tín hiệu được gửi khi một phím được nhấn xuống trên bàn phím.

In computing, a signal sent when a key is pressed down on a keyboard.

Ví dụ