Bản dịch của từ Key in on trong tiếng Việt
Key in on
Verb

Key in on(Verb)
kˈi ɨn ˈɑn
kˈi ɨn ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhắm đến hoặc đề cập đến một vấn đề cụ thể.
To target or address a particular issue.
聚焦于 - 将目标或注意力集中到某个特定的问题上
Ví dụ
Key in on

Nhắm đến hoặc đề cập đến một vấn đề cụ thể.
To target or address a particular issue.
聚焦于 - 将目标或注意力集中到某个特定的问题上