Bản dịch của từ Key-resource trong tiếng Việt

Key-resource

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key-resource(Noun)

kˈaɪɹaʊsbɚ
kˈaɪɹaʊsbɚ
01

Một từ hoặc cụm từ dễ được công cụ tìm kiếm trên Internet nhận diện và sử dụng để tìm nội dung liên quan.

A word or a phrase that can be easily recognized by a search engine on the internet.

网络搜索关键词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Key-resource(Verb)

kˈaɪɹaʊsbɚ
kˈaɪɹaʊsbɚ
01

Dành hoặc phân bổ những nguồn lực (như tiền, nhân lực, thời gian, thiết bị) cho một mục đích cụ thể.

To allocate certain resources for a specific purpose.

为特定目的分配资源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh