Bản dịch của từ Keynote speech trong tiếng Việt
Keynote speech
Noun [U/C]

Keynote speech(Noun)
kˈinoʊt spitʃ
kˈinoʊt spitʃ
01
Một bài phát biểu nhấn mạnh các điểm chính của một chủ đề
The speech highlights the main points of a topic.
一篇突显主题要点的演讲
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ý chính hay chủ đề trung tâm của một bài thuyết trình, cuộc thảo luận hoặc sự kiện
The main idea or theme of a discussion, presentation, or event.
这是一个讨论、演讲或事件的核心思想或主题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
