Bản dịch của từ Keynote speech trong tiếng Việt

Keynote speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keynote speech(Noun)

kˈinoʊt spitʃ
kˈinoʊt spitʃ
01

Ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm của một cuộc thảo luận, bài thuyết trình hoặc sự kiện.

The central idea or theme of a discussion presentation or event

Ví dụ
02

Bài phát biểu nêu bật những điểm chính của một chủ đề.

A speech that highlights the key points of a subject

Ví dụ
03

Bài phát biểu chính được đưa ra tại một sự kiện hoặc hội nghị, thường nhằm mục đích thiết lập chủ đề hoặc giọng điệu.

A main speech given at an event or conference often intended to set the theme or tone

Ví dụ