Bản dịch của từ Keypad lock trong tiếng Việt

Keypad lock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keypad lock(Noun)

kˈiːpæd lˈɒk
ˈkiˌpæd ˈɫɑk
01

Một cơ chế khóa yêu cầu mã số để mở khóa

A locking mechanism that requires a numerical code to unlock

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để khóa cửa hoặc thùng chứa, có bàn phím nhập liệu.

A device used for securing doors or containers with a keypad input

Ví dụ
03

Một ổ khóa điện tử được vận hành bằng cách nhập mã trên bàn phím.

An electronic lock that is operated by entering a code on a keypad

Ví dụ