Bản dịch của từ Keypad lock trong tiếng Việt
Keypad lock
Noun [U/C]

Keypad lock(Noun)
kˈiːpæd lˈɒk
ˈkiˌpæd ˈɫɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ổ khóa điện tử được vận hành bằng cách nhập mã trên bàn phím.
An electronic lock that is operated by entering a code on a keypad
Ví dụ
