Bản dịch của từ Kick down trong tiếng Việt
Kick down
Verb

Kick down(Verb)
kˈɪk dˈaʊn
kˈɪk dˈaʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Đánh bật ai khỏi vị trí hoặc thứ hạng bằng những cách thô bạo.
Using aggressive tactics to strip someone of their position or rank.
通过攻击手段夺取他人的职位或等级。
Ví dụ
