Bản dịch của từ Kicking off drones trong tiếng Việt

Kicking off drones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kicking off drones(Phrase)

kˈɪkɪŋ ˈɒf drˈəʊnz
ˈkɪkɪŋ ˈɔf ˈdroʊnz
01

Bắt đầu một quy trình hoặc chuỗi sự kiện

To begin a process or series of events

Ví dụ
02

Khởi xướng một điều gì đó, đặc biệt là theo cách năng động hoặc hăng hái

To initiate something especially in an energetic or enthusiastic way

Ví dụ
03

Khởi động một sự kiện hoặc hoạt động

To start an event or activity

Ví dụ