Bản dịch của từ Kicking off drones trong tiếng Việt
Kicking off drones
Phrase

Kicking off drones(Phrase)
kˈɪkɪŋ ˈɒf drˈəʊnz
ˈkɪkɪŋ ˈɔf ˈdroʊnz
01
Bắt đầu một quy trình hoặc chuỗi sự kiện
To begin a process or series of events
Ví dụ
02
Khởi xướng một điều gì đó, đặc biệt là theo cách năng động hoặc hăng hái
To initiate something especially in an energetic or enthusiastic way
Ví dụ
