Bản dịch của từ Kina: trong tiếng Việt

Kina:

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kina: (Noun Countable)

kˈiːnɐ
ˈkinə
01

Một loài nhím biển lớn có thể ăn được, sống ở vùng biển quanh New Zealand

A large edible sea urchin found around New Zealand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa