Bản dịch của từ Kindling waste trong tiếng Việt

Kindling waste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindling waste(Noun)

kˈɪndlɪŋ wˈeɪst
ˈkɪndɫɪŋ ˈweɪst
01

Một thuật ngữ chỉ hành động đốt lửa.

A term referring to the act of starting a fire

Ví dụ
02

Một thứ dễ cháy

Something that ignites easily

Ví dụ
03

Vật liệu được sử dụng để bắt lửa như cành khô hoặc giấy.

Materials that are used to start a fire such as dry twigs or paper

Ví dụ