Bản dịch của từ King size bed trong tiếng Việt

King size bed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

King size bed(Noun)

kˈɪŋ sˈaɪz bˈɛd
ˈkɪŋ ˈsaɪz ˈbɛd
01

Một chiếc giường lớn hơn kích thước tiêu chuẩn của giường queen.

A bed that is larger than a standard queen size bed

Ví dụ
02

Một loại giường thường được sử dụng trong khách sạn và các phòng ngủ lớn.

A type of bed commonly used in hotels and larger bedrooms

Ví dụ
03

Một chiếc giường lớn được thiết kế để chứa hai người một cách thoải mái.

A large bed designed to accommodate two people comfortably

Ví dụ