Bản dịch của từ Kissing cousin trong tiếng Việt

Kissing cousin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kissing cousin(Noun)

ˌkɪsɪŋ ˈkʌzn̩
ˌkɪsɪŋ ˈkʌz(ə)n
01

Một người họ hàng tương đối xa, hoặc một người bạn, đủ thân thiết để chào đón bằng một nụ hôn.

A relatively distant relative, or a friend, who is familiar enough to be greeted with a kiss.

Ví dụ
02

(nghĩa bóng) Một thứ có liên quan hoặc tương tự với một thứ khác.

(figuratively) A thing which is related or similar to another thing.

Ví dụ