Bản dịch của từ Kissing cousin trong tiếng Việt
Kissing cousin
Noun [U/C]

Kissing cousin(Noun)
ˌkɪsɪŋ ˈkʌzn̩
ˌkɪsɪŋ ˈkʌz(ə)n
Ví dụ
02
(nghĩa bóng) Một thứ có liên quan hoặc tương tự với một thứ khác.
(figuratively) A thing which is related or similar to another thing.
Ví dụ
