Bản dịch của từ Kitchen scissors trong tiếng Việt

Kitchen scissors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitchen scissors(Noun)

kˈɪtʃən sˈɪsəz
ˈkɪtʃən ˈsɪsɝz
01

Được sử dụng để cắt các loại vật liệu như bao bì thực phẩm, thảo mộc và các món đồ dùng trong nấu ăn khác.

Used for cutting various materials such as food packaging herbs and other culinary items

Ví dụ
02

Thường có các tính năng đặc biệt như mở nắp chai hoặc kẹp hạt được tích hợp vào tay cầm.

Often have special features such as bottle openers or nutcrackers built into the handles

Ví dụ
03

Một chiếc kéo được thiết kế để sử dụng trong bếp.

A pair of scissors designed for use in the kitchen

Ví dụ