Bản dịch của từ Knock down trong tiếng Việt
Knock down

Knock down (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời giới thiệu ai đó với người khác (ví dụ: khi ta giới thiệu tên, vai trò hoặc mối quan hệ của người đó).
An introduction to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knock down (Adjective)
Có khả năng đánh ngã, làm cho ai đó hoặc cái gì đó sụp đổ; gây ấn tượng mạnh hoặc choáng ngợp đến mức làm đối phương không chống đỡ được.
Capable of knocking down or overwhelming someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Knock down" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là đánh gục, làm sụp đổ hoặc phá hủy một cái gì đó, thường chỉ hành động làm giảm kích thước hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hay xây dựng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào việc phá hủy. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
"Knock down" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là đánh gục, làm sụp đổ hoặc phá hủy một cái gì đó, thường chỉ hành động làm giảm kích thước hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hay xây dựng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào việc phá hủy. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
