knower
Noun CountableNoun
knower (Noun Countable)
/nˈoʊɚ/
/nˈoʊɚ/
AI
Nghĩa 01
Người biết; người có kiến thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó.
one that knows.
Ví dụ
Cô ấy là người biết rõ về phong tục và truyền thống địa phương.She is a knowledgeable knower of local customs and traditions.
Người biết rõ về lịch sử cộng đồng chia sẻ những hiểu biết quý giá.The knower of the community's history shared valuable insights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knower (Noun)
/nˈoʊɚ/
/nˈoʊɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người biết biết về phong tục và truyền thống địa phương.She is a knowledgeable knower of local customs and traditions.
Là người biết lịch sử, anh ấy có thể cung cấp cái nhìn quý giá.As a knower of history, he can provide valuable insights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knower" chỉ người có tri thức hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể. Đây là danh từ không phổ biến trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái hoặc vai trò của một cá nhân trong việc nhận thức và hiểu biết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm; tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh có thể thay đổi, với "knower" thường ít được sử dụng hơn trong các văn bản học thuật hoặc thông dụng.