Bản dịch của từ Knowledge base trong tiếng Việt
Knowledge base

Knowledge base(Noun)
Một hệ thống thông tin có tổ chức cho một khu vực hoặc chủ đề cụ thể.
An organized system of information for a specific area or topic.
Tập hợp thông tin được sử dụng để hỗ trợ việc ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
A collection of information used to support decisionmaking or problemsolving.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Knowledge base" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý tri thức, chỉ một tập hợp thông tin, dữ liệu và quy tắc mà một hệ thống có thể truy cập để hỗ trợ việc giải quyết vấn đề và ra quyết định. Thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "knowledge base" có thể thường liên quan đến các ứng dụng trong phần mềm quản lý thông tin hơn so với tiếng Anh Mỹ.
"Knowledge base" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý tri thức, chỉ một tập hợp thông tin, dữ liệu và quy tắc mà một hệ thống có thể truy cập để hỗ trợ việc giải quyết vấn đề và ra quyết định. Thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "knowledge base" có thể thường liên quan đến các ứng dụng trong phần mềm quản lý thông tin hơn so với tiếng Anh Mỹ.
