Bản dịch của từ Koran trong tiếng Việt
Koran
Noun [U/C]

Koran(Noun)
kˈɔːrən
ˈkɔrən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các luật lệ và hướng dẫn dành cho người Hồi giáo
A collection of laws and guidelines for Muslims
这是一套为穆斯林制定的规则和指南。
Ví dụ
Koran

Một tập hợp các luật lệ và hướng dẫn dành cho người Hồi giáo
A collection of laws and guidelines for Muslims
这是一套为穆斯林制定的规则和指南。