Bản dịch của từ Kronos trong tiếng Việt

Kronos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kronos(Noun)

krˈəʊnəʊz
ˈkroʊnoʊz
01

Thường bị nhầm lẫn với Chronos, nhân vật biểu trưng cho thời gian theo thứ tự.

Often confused with Chronos who represents chronological time

Ví dụ
02

Trong một số truyền thống liên quan đến mùa gặt và nông nghiệp

In some traditions associated with the harvest and agriculture

Ví dụ
03

Hình tượng hóa thời gian trong thần thoại Hy Lạp thường được miêu tả như một ông lão.

The personification of time in Greek mythology often depicted as an old man

Ví dụ