Bản dịch của từ Kyphoplasty trong tiếng Việt
Kyphoplasty

Kyphoplasty(Noun)
Một thủ thuật phẫu thuật để bơm chất làm đầy vào đốt sống bị tổn thương hoặc bị xẹp. Thủ thuật này giúp phục hồi hình dáng đốt sống như ban đầu và giảm đau do sự chèn ép cột sống.
The surgical filling of an injured or collapsed vertebra This procedure restores original shape and configuration and relieves pain from spinal compression.
手术填充受伤或塌陷的椎骨
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kyphoplasty là một thủ thuật y tế được thực hiện để điều trị các gãy xương do loãng xương, nhằm phục hồi chiều cao của đốt sống và giảm đau. Thủ thuật này liên quan đến việc tiêm xi măng sinh học vào đốt sống bị gãy, tạo ra một không gian đầy đặn và ổn định. Kyphoplasty thường được phân biệt với vertebroplasty, mặc dù cả hai đều phục vụ mục đích tương tự, nhưng kyphoplasty thường liên quan đến việc thực hiện một lỗ nhỏ để tạo không gian trước khi tiêm vật liệu.
Từ "kyphoplasty" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "kypho-" bắt nguồn từ "kyphos", có nghĩa là gù hoặc lưng cong, và "-plasty" đến từ "plastia", nghĩa là hình thành hoặc sửa chữa. Thủ thuật kyphoplasty phát triển vào cuối thế kỷ 20 như một phương pháp điều trị cho gãy xương đốt sống do loãng xương, nhằm mục đích cải thiện hình dạng của cột sống và giảm đau. Khái niệm này rõ ràng kết nối mật thiết với các thuật ngữ gốc liên quan đến cấu trúc và điều chỉnh hình thể.
Từ "kyphoplasty" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu do nó là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành liên quan đến phẫu thuật chỉnh hình cột sống. Trong các ngữ cảnh khác, "kyphoplasty" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu chuyên môn về điều trị gãy đốt sống ở bệnh nhân loãng xương. Do đó, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong các lĩnh vực không chuyên.
Kyphoplasty là một thủ thuật y tế được thực hiện để điều trị các gãy xương do loãng xương, nhằm phục hồi chiều cao của đốt sống và giảm đau. Thủ thuật này liên quan đến việc tiêm xi măng sinh học vào đốt sống bị gãy, tạo ra một không gian đầy đặn và ổn định. Kyphoplasty thường được phân biệt với vertebroplasty, mặc dù cả hai đều phục vụ mục đích tương tự, nhưng kyphoplasty thường liên quan đến việc thực hiện một lỗ nhỏ để tạo không gian trước khi tiêm vật liệu.
Từ "kyphoplasty" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "kypho-" bắt nguồn từ "kyphos", có nghĩa là gù hoặc lưng cong, và "-plasty" đến từ "plastia", nghĩa là hình thành hoặc sửa chữa. Thủ thuật kyphoplasty phát triển vào cuối thế kỷ 20 như một phương pháp điều trị cho gãy xương đốt sống do loãng xương, nhằm mục đích cải thiện hình dạng của cột sống và giảm đau. Khái niệm này rõ ràng kết nối mật thiết với các thuật ngữ gốc liên quan đến cấu trúc và điều chỉnh hình thể.
Từ "kyphoplasty" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu do nó là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành liên quan đến phẫu thuật chỉnh hình cột sống. Trong các ngữ cảnh khác, "kyphoplasty" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu chuyên môn về điều trị gãy đốt sống ở bệnh nhân loãng xương. Do đó, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong các lĩnh vực không chuyên.
