Bản dịch của từ Lack of vigor trong tiếng Việt

Lack of vigor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of vigor(Phrase)

lˈæk ˈɒf vˈɪɡɐ
ˈɫæk ˈɑf ˈvɪɡɝ
01

Sự thiếu sức sống hoặc nhiệt huyết

A lack of vitality or enthusiasm

Ví dụ
02

Trạng thái yếu đuối hoặc thiếu năng lượng và sức mạnh

A state of being weak or lacking energy and strength

Ví dụ
03

Thiếu hụt về sức mạnh thể chất hoặc tinh thần

A deficiency in physical or mental strength

Ví dụ