Bản dịch của từ Lack of wages trong tiếng Việt
Lack of wages
Noun [U/C]

Lack of wages(Noun)
lˈæk ˈɒf wˈeɪdʒɪz
ˈɫæk ˈɑf ˈweɪdʒɪz
01
Một sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của cái gì đó
A deficiency or absence of something
Ví dụ
02
Việc không thực hiện hoặc thi hành một nghĩa vụ hay trách nhiệm
The failure to perform or exercise a duty or obligation
Ví dụ
