Anh - Việt

Bản dịch của từ Ladled trong tiếng Việt

ladled

Verb

ladled (Verb)

/lˈeɪdəld/
/ˈɫeɪdəɫd/
AI

Nghĩa 01

Để rót một chất lỏng theo cách giống như hành động sử dụng một cái muỗng múc.

To pour a liquid in a manner resembling the action of using a ladle

Ví dụ
Tại bữa tối từ thiện của Minh, các tình nguyện viên múc súp vào 200 chiếc bát.At Minh's charity dinner, volunteers ladled soup into 200 bowls.
Tại buổi dã ngoại khu phố của Sarah, không có tình nguyện viên nào múc súp vào bát giấy.At Sarah's neighborhood picnic, no volunteer ladled soup into paper bowls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng muỗng để múc thức ăn từ hộp đựng.

To serve food from a container using a ladle

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng, Mary múc súp cho các tình nguyện viên.At the community dinner, Mary ladled soup to volunteers.
David đã không múc cơm tại buổi gây quỹ của trường.David did not ladle rice at the school fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng cái vá để múc thức ăn hoặc chất lỏng ra thành từng phần.

To measure out portions of food or liquid using a ladle

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maya, các tình nguyện viên múc súp vào 80 chiếc bát.At Maya's community dinner, volunteers ladled soup into 80 bowls.
Tại cuộc họp xã hội, Nina không bao giờ múc súp vì khách đã mang thức ăn.At the social meeting, Nina never ladled soup because guests brought meals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh