Bản dịch của từ Lady boss trong tiếng Việt

Lady boss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lady boss(Noun)

lˈeɪdi bˈɒs
ˈɫeɪdi ˈbɔs
01

Một người phụ nữ có trách nhiệm hoặc quyền lực trong một nơi làm việc.

A woman who is in charge or has authority in a workplace

Ví dụ
02

Một nữ chủ doanh nghiệp hoặc công ty

A female owner of a business or enterprise

Ví dụ
03

Một người phụ nữ chỉ định, điều hành hoặc quản lý người khác, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo.

A woman who appoints directs or manages others particularly in a position of leadership

Ví dụ