Bản dịch của từ Lagging freight costs trong tiếng Việt

Lagging freight costs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lagging freight costs(Noun)

lˈæɡɪŋ frˈeɪt kˈɒsts
ˈɫæɡɪŋ ˈfreɪt ˈkɔsts
01

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa không phù hợp với xu hướng thị trường.

Costs associated with the transportation of goods that are not aligned with market trends

Ví dụ
02

Chi phí vận chuyển tăng hoặc giảm chậm hơn bình thường.

Freight costs that are slower than usual in increasing or decreasing

Ví dụ
03

Tác động tài chính của việc giao hàng chậm trong ngành logistics

The financial impact of delayed shipping in the logistics industry

Ví dụ