ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Laid bare promptly
Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy để tiết lộ sự thật
To make something clear or visible, in order to reveal the truth.
为了让某事变得清楚或显而易见,目的在于揭示事实。
Tiết lộ hoặc công khai điều gì đó đã bị giấu kín hoặc bí mật.
Revealing or making something that was hidden or secret, public.
揭露或泄露曾经隐藏或保密的内容
Trình bày một cách cởi mở và trung thực
Present your ideas openly and honestly.
坦率而直率地表达自己