Bản dịch của từ Laid bare promptly trong tiếng Việt

Laid bare promptly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laid bare promptly(Phrase)

lˈeɪd bˈeə prˈɒmptli
ˈɫeɪd ˈbɛr ˈprɑmptɫi
01

Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ nhìn thấy để tiết lộ sự thật

To clarify or make something more obvious in order to reveal the truth.

为了让某事变得清楚或容易理解,旨在揭示真相。

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc để lộ điều gì đó đã được giấu kín hoặc bí mật

To reveal or disclose something that has been kept secret or hidden.

揭露或披露曾经隐藏或保密的事情

Ví dụ
03

Trình bày một cách cởi mở và thẳng thắn

Express yourself openly and honestly.

以坦诚直率的态度表达某事

Ví dụ